词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“cất giấu” (1)

cất giấu
英语 动hide, conceal
我的单词本
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm.
These boats are usually hidden in underground caves.

swap_horiz 相关词“cất giấu” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“cất giấu” (2)

Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm.
These boats are usually hidden in underground caves.
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm dọc bờ biển Iran.
These boats are usually hidden in underground caves along the Iranian coast.